móc đôi
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Móc đôi là một hình nốt nhạc có giá trị trường độ bằng một nửa nốt móc đơn, tức là 1/8 phách trong nhịp 4/4. Ký hiệu của nốt này có một thân nốt hình bầu dục, một đuôi thẳng và hai móc cong ở đầu đuôi.
- Trong ký hiệu âm nhạc phương Tây, "móc đôi" tương đương với thuật ngữ tiếng Pháp "double-croche" và tiếng Anh "sixteenth note" (nốt thập lục phân).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bản nhạc này, người soạn nhạc đã sử dụng nhiều móc đôi để tạo cảm giác nhanh, gấp gáp. (Nốt nhạc có hai móc được dùng để diễn tả nhịp điệu nhanh.)
- Học sinh cần luyện tập đánh móc đôi chính xác để giữ đúng nhịp. (Người học nhạc phải thực hành chơi nốt có hai móc sao cho đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuỗi móc đôi": một loạt các nốt móc đôi nối tiếp nhau, thường xuất hiện trong các đoạn nhạc kỹ thuật cao.
- Chuỗi móc đôi ở cuối bản sonate đòi hỏi người chơi phải có kỹ thuật ngón tay điêu luyện. (Dãy nốt hai móc yêu cầu sự nhanh nhẹn và chính xác.)
"móc đôi chấm dôi": một biến thể của móc đôi, có thêm một dấu chấm bên phải để kéo dài trường độ thêm một nửa giá trị của nó.
- Móc đôi chấm dôi có trường độ bằng ba nốt móc kép (triple-croche). (Nốt hai móc có chấm được kéo dài hơn so với móc đôi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Móc đơn (danh từ): nốt nhạc có một móc, trường độ gấp đôi móc đôi (1/4 phách).
- Nốt móc đơn thường dễ đọc hơn móc đôi trong các bản nhạc chậm. (Nốt một móc có giá trị dài hơn nốt hai móc.)
Móc kép (danh từ): nốt nhạc có ba móc, trường độ bằng một nửa móc đôi (1/32 phách).
- Móc kép xuất hiện trong các đoạn nhạc rất nhanh, như trong nhạc cổ điển Tây Ban Nha. (Nốt ba móc có giá trị ngắn nhất trong các loại nốt thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Nốt thập lục phân: thuật ngữ tiếng Việt mượn từ tiếng Hán, chỉ nốt nhạc có giá trị 1/16 phách.
- Nốt thập lục phân được ký hiệu giống móc đôi. (Hai thuật ngữ này hoàn toàn tương đương trong âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "móc đôi" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)